Quy trình tự động
Mô hình và công cụ chạy theo các bước đã định sẵn bằng mã. Hợp với việc rõ ràng, cần đoán trước được.
CẨM NANG THỰC HÀNH
Hai loại hệ, năm mẫu quy trình, ba nguyên tắc lõi — và lời khuyên quan trọng nhất: bắt đầu từ thứ đơn giản nhất.
NGUYÊN TẮC ĐẦU TIÊN
Đừng vội dựng một hệ agent nhiều tầng. Hãy làm điều đơn giản trước, chỉ thêm độ phức tạp khi nó thực sự cải thiện kết quả.
Bài học lớn nhất từ hàng chục đội nhóm: những hệ chạy tốt nhất không dùng khung phức tạp. Chúng được dựng từ vài mẫu đơn giản, ghép lại với nhau.
HAI LOẠI HỆ
Trước khi xây, hãy biết bạn đang xây loại nào.
Mô hình và công cụ chạy theo các bước đã định sẵn bằng mã. Hợp với việc rõ ràng, cần đoán trước được.
Mô hình tự quyết cách làm và tự chọn công cụ theo bối cảnh. Hợp khi cần linh hoạt và để mô hình tự ra quyết định.
CÔNG CỤ DỰNG SẴN
Có nhiều khung tiện tay: Claude Agent SDK, Strands Agents SDK (AWS), Rivet, Vellum.
Nhưng khung thêm một lớp che khuất câu lệnh và phản hồi thật bên dưới — khiến bạn khó dò lỗi hơn.
VIÊN GẠCH NỀN
Mọi mẫu phía sau đều dựng trên một mô hình ngôn ngữ được trang bị thêm ba thứ.
Tìm đúng thông tin nền khi cần, thay vì chỉ dựa vào trí nhớ sẵn có của mô hình.
Gọi hành động ra ngoài: tra cứu, tính toán, gửi yêu cầu, đọc và ghi dữ liệu.
Giữ lại điều đã làm để các bước sau nối tiếp mạch lạc.
CÔNG THỨC SẴN
Năm cách ghép quen thuộc — chọn đúng mẫu cho đúng việc.
Chia việc thành các bước nối tiếp, đầu ra bước trước là đầu vào bước sau. Hợp khi viết bài rồi dịch, hay lập dàn ý trước khi viết.
Phân loại đầu vào rồi đẩy về đúng nhánh xử lý — ví dụ hỏi chung, hoàn tiền, hỗ trợ kỹ thuật.
Chạy nhiều lượt cùng lúc: chia việc thành phần độc lập, hoặc lặp cùng một việc để lấy nhiều góc nhìn rồi chọn.
Một mô hình trung tâm chia nhỏ việc và giao cho các mô hình thợ. Hợp với việc sửa nhiều tập tin cùng lúc.
Một bên tạo bản nháp, một bên góp ý, lặp tới khi đạt. Hợp với dịch văn học hay tìm kiếm cần tinh chỉnh nhiều vòng.
RANH GIỚI
Agent chạy tự chủ theo vòng lặp, dựa trên phản hồi từ môi trường. Bốn điều cần có:
Hợp khi số bước không đoán trước được.
Luôn bám kết quả công cụ trả về, không bịa.
Có điểm dừng rõ ràng và chốt kiểm soát của con người.
Test kỹ trong môi trường tách biệt, có rào an toàn trước khi cho chạy thật.
LÕI
Ba điều giữ cho mọi thiết kế agent không đi chệch hướng.
Giữ thiết kế agent gọn nhất có thể.
Cho thấy rõ các bước agent đang tính làm.
Chăm chút phần "giao diện agent–máy" (ACI) y như chăm chút câu lệnh, và kiểm thử kỹ.
NGOÀI ĐỜI
Hợp tự nhiên với agent: hội thoại đi theo dòng, cần lấy dữ liệu ngoài và thực hiện hành động — ví dụ trả lời trong hộp thoại Zalo của doanh nghiệp — lại đo được qua số ca giải quyết.
Rất hiệu quả vì lời giải kiểm chứng được bằng kiểm thử tự động. Agent nay đã giải được lỗi GitHub thật trên bộ đo SWE-bench Verified — nhưng vẫn cần con người soi lại.
CHI TIẾT QUYẾT ĐỊNH
Định nghĩa công cụ đáng được chăm chút như chính câu lệnh tổng.
Cho mô hình khoảng thở để "suy nghĩ", giữ định dạng gần với văn xuôi tự nhiên, kèm ví dụ dùng, ca biên và ranh giới rõ.
<tool name="doc_ghi_chu">
<description>Lưu một ghi chú; dùng đường dẫn TUYỆT ĐỐI.</description>
<param name="path" required="true">vd: /Users/ban/notes/today.md</param>
</tool>
TRA NHANH
Hệ để mô hình tự điều khiển tiến trình và công cụ theo vòng lặp.
Quy trình mà mô hình và công cụ chạy theo các bước mã định sẵn.
"Giao diện" giữa agent và công cụ — cách mô tả công cụ cho mô hình hiểu.
Sự thật gốc lấy từ kết quả công cụ, để agent không trôi khỏi thực tế.
Thiết kế chống lỗi — làm cho việc làm sai trở nên khó xảy ra.